linh động
Học thuậtThân thiện
Các nguyên tắc cần giữ vững nhưng phương pháp thực hành thì có thể linh động.
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng thay đổi, điều chỉnh một cách khéo léo, phù hợp với từng tình huống cụ thể: "linh động" mô tả sự không cứng nhắc, có thể uyển chuyển áp dụng nguyên tắc chung vào các hoàn cảnh thực tế khác nhau.
- Có tính linh hoạt, không gò bó: Chỉ sự năng động, dễ dàng thích ứng mà không bị ràng buộc bởi những quy định quá chặt chẽ.
Động từ (dùng trong văn nói hoặc một số ngữ cảnh cụ thể):
- Nới lỏng, làm cho linh hoạt hơn (một quy định, thể lệ): Hành động áp dụng một cách uyển chuyển, có điều chỉnh cho phù hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy có cách xử lý tình huống rất linh động. (Cách giải quyết của anh ấy rất khéo léo và phù hợp với thực tế.)
- Chúng ta cần một kế hoạch linh động để đối phó với mọi biến cố. (Chúng ta cần một kế hoạch có thể dễ dàng điều chỉnh.)
Động từ:
- Ban giám hiệu đã linh động cho phép học sinh nghỉ học trong trường hợp đặc biệt. (Ban giám hiệu đã áp dụng quy định một cách uyển chuyển, có ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "linh động trong công việc": chỉ khả năng ứng biến, xử lý linh hoạt các nhiệm vụ.
- Một người quản lý giỏi phải biết linh động trong công việc.
- "tư duy linh động": chỉ lối suy nghĩ mềm dẻo, không máy móc, có thể nhìn vấn đề từ nhiều góc độ.
- Giải quyết vấn đề phức tạp đòi hỏi một tư duy linh động.
Biến thể và từ liên quan
- Linh hoạt (tính từ): Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh khả năng thích ứng nhanh và dễ dàng.
- Cô ấy rất linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian.
- Uyển chuyển (tính từ): Nhấn mạnh sự khéo léo, mềm mại trong cách xử sự hoặc vận động.
- Cứng nhắc (tính từ, trái nghĩa): Không biết thay đổi, luôn tuân thủ máy móc.
Từ đồng nghĩa
- Mềm dẻo: Có thể thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp.
- Khéo léo: Tinh tế, biết cách xử lý phù hợp với tình thế.
Các cụm từ liên quan
- Xử lý linh động: Giải quyết một vấn đề một cách uyển chuyển, phù hợp với thực tế.
- Nhờ xử lý linh động, mâu thuẫn đã được hóa giải.
- Áp dụng linh động: Sử dụng nguyên tắc, quy định một cách có điều chỉnh cho phù hợp hoàn cảnh.
- Luật pháp cần được áp dụng linh động trong từng trường hợp cụ thể.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài": Thành ngữ này thể hiện tinh thần thích nghi, linh động theo môi trường sống, có liên quan đến khái niệm "linh động".
- "Tùy cơ ứng biến": Hành động theo tình thế mà thay đổi cho phù hợp, rất gần với nghĩa của "linh động".
Các nguyên tắc cần giữ vững nhưng phương pháp thực hành thì có thể linh động.
- 1. t. Biến đổi khéo léo tùy theo tình thế: Nguyên tắc phải giữ vững nhưng phương pháp thực hành thì có thể linh động. 2. đg. Nới rộng thể lệ: Đề nghị đồng chí linh động bán hàng ngoài giờ chính quyền.